ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giới hạn" (1件)
giới hạn
日本語
名限界
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
類語検索結果 "giới hạn" (2件)
giới hạn xe số tự động

日本語
名AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
thời gian giới hạn
日本語
フ制限時間
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
この挑戦の制限時間は41時間です。
フレーズ検索結果 "giới hạn" (5件)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
彼の人気はサッカーに限らず、他の多くの分野にも広がっている。
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
この挑戦の制限時間は41時間です。
Phiên bản giới hạn Land Ark lập tức hết hàng.
限定版のランドアークはすぐに完売しました。
