translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giới hạn" (1件)
giới hạn
日本語 限界
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giới hạn" (1件)
giới hạn xe số tự động
play
日本語 AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giới hạn" (2件)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)