menu_book
見出し語検索結果 "giới hạn" (1件)
giới hạn
日本語
名限界
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
swap_horiz
類語検索結果 "giới hạn" (1件)
日本語
名AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "giới hạn" (2件)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)